hài cốt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ xương người chết đã lâu ngày: Chỉ phần còn lại của cơ thể người sau khi đã chết và phân hủy trong một thời gian dài, thường chỉ còn lại hệ thống xương.
- Di hài, hài cốt: Cách gọi trang trọng, tôn kính đối với phần còn lại của người đã khuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đoàn tìm kiếm đã phát hiện ra hài cốt của các liệt sĩ trong khu rừng. (Đội tìm kiếm đã phát hiện ra bộ xương của các liệt sĩ trong khu rừng.)
- Gia đình tổ chức lễ cải táng, di dời hài cốt của ông nội về quê nhà. (Gia đình tổ chức lễ cải táng, di chuyển phần xương cốt của ông nội về quê nhà.)
- Việc khai quật hài cốt cổ giúp các nhà khoa học nghiên cứu về lịch sử. (Việc khai quật bộ xương cổ giúp các nhà khoa học nghiên cứu về lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hài cốt liệt sĩ": Cụm từ dùng để chỉ phần di hài của những người lính đã hy sinh, mang sắc thái trang trọng và tưởng niệm.
- Công tác tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ luôn được tiến hành trang nghiêm.
- "hũ hài cốt": Vật dụng (thường bằng sứ hoặc đá) dùng để đựng và lưu giữ phần xương cốt sau khi hỏa táng hoặc cải táng.
- Hài cốt của người quá cố được đặt trong hũ hài cốt và thờ cúng tại chùa.
Biến thể và từ gần giống
- Cốt (danh từ): Cách gọi ngắn gọn, thân mật hơn, thường dùng trong văn nói hoặc một số ngữ cảnh nhất định (ví dụ: "cốt nhục", "cốt tủy"). Tuy nhiên, khi đứng một mình, "cốt" ít khi được dùng với nghĩa "hài cốt" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Di hài (danh từ): Từ đồng nghĩa trang trọng, chỉ phần thi thể còn lại của người đã chết, có thể không chỉ riêng xương.
- Hài nhi (danh từ): Từ hoàn toàn khác nghĩa, chỉ đứa trẻ sơ sinh. Cần phân biệt rõ với "hài cốt".
Từ đồng nghĩa
- Di hài: Phần còn lại của thi thể người chết.
- Di cốt: Từ trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc nghi lễ.
- Xương cốt: Cách nói nhấn mạnh vào phần xương, đôi khi dùng trong văn chương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan cho danh từ "hài cốt".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hài cốt".
- dt. Bộ xương người chết đã lâu ngày: tìm hài cốt đồng đội đưa hài cốt các liệt sĩ về nghĩa trang.